The party has won (A)  a (B) historical (C) victory at (D) the polls.

45/50

The party has won (A)  a (B) historical (C) victory at (D) the polls.

has won

a

historical

at

Giải thích

C : historical → historic

Kiến thức kiểm tra: Tìm lỗi sai/sự lựa chọn từ

Giải thích chi tiết:

historic (adj): mang tầm vóc lịch sử, có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử

Ví dụ:

a historic visit - một chuyến viếng thăm lịch sử (rất quan trọng)

a historic building - một tòa nhà có tầm vóc lịch sử

historical (adj): liên quan đến lịch sử (quá khứ của cái gì), liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử

Ví dụ: You must place these events in their historical context. (Bạn phải để những sự kiện này trong bối cảnh lịch sử của chúng).

Ý nghĩa cả câu: Đảng này đã giành được thắng lợi lịch sử trong cuộc bỏ phiếu.