Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ nhận biết có đáp án

The palace was badly damaged by fire, but was eventually restored to its original splendor.

23/50

The palace was badly damaged by fire, but was eventually restored to its original splendor.

refurbished

devastated

strengthened

renovated

Giải thích

Giải thích: restore (v): khôi phục, hoàn lại

refurbish (v): làm cho sạch bóng lại; trang hoàng lại            devastate (v): tàn phá

strengthen (v): củng cố; tăng cường                                      renovate (v): xây mới lại, tân trang

=> restore >< devastate

Tạm dịch: Cung điện bị hư hỏng nặng nề bởi đám cháy, nhưng cuối cùng đã được khôi phục lại vẻ huy hoàng ban đầu của nó.

Đáp án: B