The outcome of his dedication brought my brother immense satisfaction.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc câu, cụm từ đồng nghĩa
Dịch: Kết quả cống hiến của anh trai tôi khiến anh ấy vô cùng hài lòng.
A. Anh trai tôi rất ngạc nhiên trước kết quả cống hiến của mình.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: be surprised by: ngạc nhiên bởi
B. Anh trai tôi đã học được tầm quan trọng của sự cống hiến là từ kết quả. → Sai nghĩa.
C. Anh trai tôi cảm thấy rất vui với kết quả cống hiến của mình.
→ Đúng. Cấu trúc: feel + adj: cảm thấy như thế nào
D. Những gì anh trai tôi đạt được thông qua sự cống hiến của mình thật ấn tượng.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ trong câu (What my brother achieved through his dedication).
Chọn C.