The old man warned the young boys ___ in the deep river.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Cấu trúc:
warn somebody about/against somebody/something: cảnh báo ai về ai/cái gì
warn somebody (not) to do something: cảnh báo ai (không) làm gì
Dựa vòa nghĩa, chọn B.
Dịch: Ông già cảnh báo những cậu bé không được bơi ở dòng sông sâu.