The ____________ of the project has been suspended because of the inadequate financing. A. implementation B. establishment C. installation D. exploration
Giải thích
Giải thích: Implementation (n) = sự tiến hành, sự thực hiện
Dịch nghĩa: Sự tiến hành của dự án đã bị đình chỉ vì tài chính không đầy đủ.
B. establishment (n) = sự thành lập
C. installation (n) = sự lắp đặt
D. exploration (n) = sự khám phá