The negotiations with the union were tough, but they finally reached a compromise.
Giải thích
A. uneasy (không thoải mái, bực bội) B. effortless (dễ dàng)
C. difficult (khó khăn) D. challenging (sự thử thách)
Giải thích: B
tough: khó khăn trái nghĩa với effortless: dễ dàng.
Tạm dịch:
Cuộc đàm phán với hiệp hội tuy khó khăn nhưng cuối cùng họ cũng đạt được thỏa hiệp.