The movement's major_____ has included not only legal, economic
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức về từ vựng
A. achievement /əˈtʃiːv.mənt/(n): thành tựu
B. civilization /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/(n): văn minh
C. status /ˈsteɪ.təs/(n): địa vị, vị thế
D. power /paʊər/(n): sức mạnh, quyền lực
Tạm dịch: Thành tựu lớn của phong trào không chỉ bao gồm lợi ích đạt được về pháp lý, kinh tế và chính trị mà còn thay đổi cách mọi người sống, ăn mặc, mơ ước về tương lai và cách kiếm sống
Cấu trúc khác cần lưu ý:
Make/earn a living: kiếm sống