The more you practice speaking in public, A. the more confident y
Giải thích
Chọn đáp án A
Kiến thức: So sánh kép
Cấu trúc:
• The more/less + S + V, the more + long adj. / adv + S + V: càng... càng
Tạm dịch: Bạn càng luyện tập nói trước đám đông, bạn càng trở nên tự tin hơn.