The more _______ you look, the better impression you will make on your interviewer. A. confine B. confident C. confidently D. confidence
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
A. confide (v): giao phó, phó thác, kể bí mật
B. confident (adj): tự tin
C. confidently (adv): mang phong thái tự tin
D. confidence (n): sự tự tin
Chú ý: (to) look + adj: trông như thế nào
Dịch: Bạn càng trông tự tin thì bạn càng tạo được ấn tượng tốt hơn với người phỏng vấn.