The more she practises, ________ she becomes.
Giải thích
Giải thích:
Cấu trúc so sánh kép với trạng từ “much” và tính từ dài: The more + S + V, the more + adj + S + V
confident (adj): tự tin => more confident
become + adj: trở nên như thế nào => loại D
Tạm dịch: Càng luyện tập nhiều, cô ấy càng trở nên tự tin hơn.
Chọn A.