The more frequent you exercise, the greater physical endurance
Giải thích
Chọn A
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
Trạng từ có thể đứng trước hoặc sau động từ (exercise) để bổ sung ý nghĩa hoặc nhấn mạnh.
Công thức so sánh kép: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
Sửa: frequent (adj) => frequently (adv)
Tạm dịch: Bạn càng tập thể dục thường xuyên thì bạn sẽ càng có sức chịu đựng thể chất tốt.