The meeting had to be put_______ until a later date. a. away b. on c. off d. up
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
put away something: cất đi, tết kiệm tiền để dùng sau
put on something: thử (đồ)
put off something: hoãn, dời lịch
put up something: thể hiện (kĩ năng), tăng cái gì
Dựa vào nghĩa câu, chọn C.
Dịch: Cuộc họp đã phải hoãn lại cho đến một ngày sau đó.