The local authority plans to _______ the parking space. A. large B. enlarge C. largely D. enlargement
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
- large (adj): rộng, lớn
- enlarge (v): mở rộng
- largely (adv): phần lớn
- enlargement (n): sự mở rộng
Chỗ trống đứng sau “to” → cần động từ
Tạm dịch: Chính quyền địa phương lên kế hoạch mở rộng không gian đỗ xe.
→ Chọn đáp án B