The lecturer explained the problem very clearly and is always in response
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
A. attention (n): sự chú ý
B. attentive (adj): chú ý
C. attentively (adv): một cách chăm chú
D. attentiveness (n): thái độ chú ý
Vị trí cần điền là một tính từ đứng sau động từ “be”
Dịch: Giảng viên giải thích vấn đề rất rõ ràng và luôn chú ý giải đáp thắc mắc.