The latest survey shows that our downtown store is more ____ for local shoppers than our suburban location A. conveniences B. conveniently C. convenience D. convenient
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
convenience (n): sự tiện lợi, tiện ích
conveniently (adv): một cách thuận tiện
convenient (adj): thuận tiện, tiện lợi
Vị trí cần điền là một tính từ đứng sau “to be”, cấu tạo nên cấu trúc so sánh hơn.
Dịch: Cuộc khảo sát mới nhất cho thấy cửa hàng ở trung tâm thành phố của chúng tôi thuận tiện hơn cho người mua sắm địa phương so với vị trí ngoại ô của chúng tôi.