The judges seemed very _______ with her performance. They all paid her a compliment. A. satisfied B. satisfaction C. satisfy D. satisfactorily
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- satisfied (adj): cảm thấy hài lòng
- satisfaction (n): sự hài lòng, thỏa mãn
- satisfy (v): làm hài lòng, thỏa mãn
- satisfactorily (adv): một cách thỏa mãn
Ta cần một tính từ đứng sau động từ liên kết “seemed” và trạng từ “very”.
Tạm dịch: Các giám khảo có vẻ rất hài lòng với màn trình diễn của cô ấy. Tất cả đều dành cho cô ấy những lời khen ngợi.
→ Chọn đáp án A