The interviews with parents showed that the vast majority were
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
supporting (adj): (vai) phụ, hỗ trợ (giúp thể hiện rằng điều gì đó là đúng)
supporter (adj): người ủng hộ
support (n/v): ủng hộ
supportive (adj): ủng hộ (khuyến khích, thông cảm với ai)
Vị trí cần điền đứng sau “be”, không có mạo từ, nên cần một tính từ.
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch: Các cuộc phỏng vấn với phụ huynh cho thấy đại đa số đều ủng hộ giáo viên.