The increase in life expectancy can be attributed to healthier lifestyle, better nutrition, and advances in medical science and technology. A. deterioration B. breakthroughs C. stealth D. su
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
advance /ədˈvɑːns/ (n): sự tiến bộ
A. deterioration /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/ (n): sự làm hư hỏng, làm xấu hơn
B. breakthrough /ˈbreɪkθruː/ (n): sự đột phá, sự bứt phá
C. stealth /stelθ/ (n): sự lén lút
D. subsidy /ˈsʌbsədi/ (n): tiền trợ cấp
Dựa vào nghĩa các từ, chọn B.
Dịch: Tuổi thọ trung bình tăng có thể do lối sống lành mạnh hơn, chế độ dinh dưỡng tốt hơn cũng như những tiến bộ trong khoa học và công nghệ y học.