The housing _______ has become a pressing issue in big cities. A. deficiency
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- deficiency (n): sự thiếu hụt thứ cần thiết (thường dùng với vitamin)
- lack (n): thiếu hụt, không có đủ → (a) lack of something: thiếu cái gì
- shortage (n): sự thiếu hụt, không đủ cung cấp → housing shortage: thiếu nhà ở
- absence (n): sự vắng mặt
Tạm dịch: Tình trạng thiếu nhà ở đã trở thành vấn đề cấp bách ở các thành phố lớn.
→ Chọn đáp án C