The health problems resulting from exposure to air pollution also have a
Giải thích
Đáp án C
Kiến thức về cụm từ cố định
A. expensive /ɪkˈspensɪv/ (a): đắt tiền
B. great /ɡreɪt/ (a): lớn, nhiều (về số lượng, mức độ, kích cỡ)
C. high /haɪ/ (a): cao
D. average /ˈævərɪdʒ/ (a): trung bình
*Cụm từ: High-cost = expensive (a): đắt đỏ, đắt tiền