The government is not prepared to tolerate this situation any longer.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
tolerate (v): chịu đựng
Xét các đáp án:
A. disallow (v): không cho phép
B. discourage (v): làm nản lòng
C. discount (v): chiết khấu
D. distinguish (v): phân biệt
→ tolerate >< disallow
Dịch: Chính phủ không sẵn sàng để chịu đựng tình trạng này nữa.