The fussy child ate only a few _______ of noodles.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
slice (n): lát (lát bánh mỳ, lát chanh,…) bar (n): thanh (thanh sô cô la,…)
piece (n): mảnh (mảnh giấy, mảnh vỡ,…) strand (n): sợi (sợ len, sợi tóc, sợi mỳ,…)
Tạm dịch: Đứa trẻ quấy khóc chỉ ăn vài sợi mì.
Chọn D