15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 40)

The fumes were so thick that he was ________ for breath. A. suffocating B. inhaling C. gasping D. wheezing

136/200

The fumes were so thick that he was ________ for breath.

suffocating

inhaling

gasping

wheezing

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng

suffocate (v): chết vì ngạt thở, không thể thở được

inhale (v): hít vào (chỉ hành động hít thở thông thường)

gasp (v): thở hổn hển, cố gắng hít thở trong tình trạng khó khăn

wheeze (v): thở khò khè

Dựa vào nghĩa câu, chọn C. (vì phía sau có “for breath”, có nghĩa là anh ấy vẫn đang cố gắng hít thở, nên không chọn A)

Dịch: Khói dày đặc đến nỗi anh thở hổn hển.