The football fans cheered _________ for their side. (loudly)
Giải thích
loudly
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích
Sau động từ “cheered” (cổ vũ) cần một trạng từ
loud (adj): lớn
=> loudly (adv): một cách ồn ào
The football fans cheered loudly for their side.
(Những người hâm mộ bóng đá đã cổ vũ rất lớn cho đội bóng của họ.)
Đáp án: loudly