The fishing boats (3) _______ with life jackets are used for guided fishing tours on the lake, providing (4) _______ and comfort as you explore the best fishing spots.
Kiến thức về từ loại:
* Xét các đáp án:
- safe /seɪf/ (adj): an toàn
- safety /'seɪfti/ (n): sự an toàn
- safely /'seɪfli/ (adv): một cách an toàn
- unsafe /ʌn'seɪf/ (adj): không an toàn
Ta có: cấu trúc song song (parallel structure) với liên từ "and" yêu cầu các thành phần được nối phải có cùng dạng từ loại hoặc chức năng ngữ pháp. Khi nối danh từ với danh từ, cả hai phải là danh từ hoặc cụm danh từ để đảm bảo sự thống nhất về cấu trúc.
→ Cần một danh từ để phù hợp với danh từ "comforts"
Tạm dịch: The fishing boats (3) ______ with life jackets are used for guided fishing tours on the lake, providing (4) ______ and comfort as you explore the best fishing spots. (Chúng tôi cung cấp các chuyến câu cá có hướng dẫn trên hồ với thuyền câu được trang bị áo phao, đảm bảo an toàn và thoải mái khi bạn khám phá những điểm câu cá tuyệt vời nhất.)
Do đó, B là đáp án phù hợp.