The findings unveiled a groundbreaking discovery in the field of medicine.
Giải thích
Đáp án đúng: A
unveil (v): hé lộ = reveal (v): tiết lộ
obscure (v): che khuất
confirm (v): xác nhận
entertain (v): giải trí
Dịch: Những khám phá này đã hé lộ một phát hiện mang tính đột phá trong lĩnh vực y học.