Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ thông hiểu (Phần 1)

The device is very sophisticated and should only be operated by someone who is familiar with it.

47/50

The device is very sophisticated and should only be operated by someone who is familiar with it.

crude

advanced

makeshift

archaic

Giải thích

Giải thích: sophisticated (a): tinh xảo, tinh vi

crude (a): đơn giản, thô kệch                                                 advanced (a): cao cấp

makeshift (n): cái thay thế tạm thời                                      archaic (a): cổ, cổ xưa

=> sophisticated >< crude

Tạm dịch: Thiết bị này rất tinh vi và chỉ được vận hành bởi một người quen thuộc với nó.

Đáp án: A