The defenders _____the enemy until reinforcements arrived. A. held down B. held out C. held way D. held off
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
hold off : ngăn lại, cản lại
hold down: vẫn giữ, áp bức
hold out: chịu đựng, kiên trì
hold way: chặn đường
Dịch: Những người lính phòng vệ ngăn cản quân địch cho tới khi quân cứu viện tới.