The decision was taken to (2) _______ ringing the bell...
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. pause (v): tạm dừng
B. stop (v) + V-ing: dừng việc gì lại
C. put off (v): ngừng, trì hoãn
D. delay (v) trì hoãn
Dịch nghĩa: Quyết định đã được đưa ra để dừng việc rung chuông…