The COVID-19 pandemic significantly altered the way businesses operate. Remote work, once a rare practice, (14) _______.
D
Cấu trúc câu chính: Chủ ngữ ‘Remote work’ cần động từ chính.
→ Động từ: has become
→ Chọn D. has become the norm for many industries
Các đáp án khác sai vì:
A. widely adopted by companies…: Cụm phân từ quá khứ gây thiếu động từ chính.
B. from which has transformed…: Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ.
C. continued to reshape…: Thiếu trợ động từ ‘has’ để phù hợp với thì của đoạn văn.
→ The COVID-19 pandemic significantly altered the way businesses operate. Remote work, once a rare practice, has become the norm for many industries. Companies have embraced new policies that support flexible work arrangements, allowing employees to work from anywhere.
Dịch: Đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của các doanh nghiệp. Làm việc từ xa, từng là một hình thức hiếm gặp, nay đã trở thành chuẩn mực đối với nhiều ngành nghề. Các công ty đã áp dụng các chính sách mới hỗ trợ các hình thức làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu.