The compliments she received after the presentation boosted her self-esteem. A. improved B. reduced C. increased D. enhanced
Giải thích
Đáp án đúng: B
boost (tăng lên) >< reduce (giảm)
Dịch nghĩa: Những lời khen ngợi cô nhận được sau buổi thuyết trình đã nâng cao lòng tự trọng của cô.