The company’s former employees are advised to avoid accessing to the highly confined information
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức:Lỗi sai – Từ vựng
Giải thích:
Ta có: confined (a): hạn chế/ giới hạn
confidential (a): bí mật
Ta có cụm từ: confidential information: tin mật
Vậy đáp án đúng là B
Sửa lỗi: confined → confidential
Tạm dịch: Các nhân viên cũ của công ty được khuyên nên tránh truy cập vào những thông tin có tính bảo mật cao của công ty, chẳng hạn như tên và địa chỉ của khách hàng.