The company made improper use of highly confident information, such as names and addresses of its customers.
Giải thích
Giải thích:
confident (adj): tự tin
confidential (adj): có tính bảo mật, kín
Sửa: confident => confidential
Tạm dịch: Công ty đã sử dụng không đúng thông tin có tính bảo mật cao, chẳng hạn như tên và địa chỉ của khách hàng.
Chọn B.