The company gave a short yet compelling statement to the press about their recent scandal.
Giải thích
C
short = brief: tóm tắt
temporary: tạm thời
sharp: sắc nét
quick: nhanh
Dịch nghĩa: Công ty đã đưa ra tuyên bố ngắn gọn nhưng thuyết phục với báo chí về bê bối gần đây của họ.