The closer we are to our trip to Boston, the _______ my students become
Giải thích
Kiến thức: So sánh kép, tính từ
Giải thích:
Cấu trúc so sánh kép:
The + comparative + S + V + the + comparative + S + V
excited (tính từ mang tính chất bị động) (adj): thích thú
exciting (tính từ mang tính chất chủ động) (adj): thú vị
Tạm dịch: Chuyến đi tham quan Boston càng đến gần, học sinh của tôi càng trở nên phấn khích.
Chọn B