The children laughed _____ when they were watching a comic. A. happily B. happy C. happiness D. unhappy
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
- Ô trống đứng sau động từ chính “laughed” = cười ® từ cần điền là trạng từ bổ nghĩa cho hành động này
® “the children laughed happily” = bọn trẻ cười vui vẻ
- Các đáp án khác:
happy (adj): vui vẻ, hạnh phúc
happiness (n): niềm vui, niềm hạnh phúc
unhappy (adj): không vui, buồn
Dịch: Bọn trẻ cười vui vẻ khi chúng xem truyện tranh.