The children are playing in the schoolyard now
Giải thích
Đáp án đúng: B
Chỗ trống cần 1 trạng từ để bổ sung nghĩa cho động từ thường “are playing”.
happiness (n): niềm vui, niềm hạnh phúc
happily (adv): vui vẻ, hạnh phúc
happy (adj): vui vẻ, hạnh phúc
unhappy (adj): không vui, không hạnh phúc
Dịch nghĩa: Bọn trẻ lúc này đang chơi đùa vui vẻ trong sân trường.