The car sped up as it joined the rest of the traffic on the motorway.
Giải thích
Đáp án C
Phương pháp giải:
Kiến thức: Cụm động từ
Giải chi tiết:
speed up (dạng quá khứ: sped up): tăng tốc
A. rocket: bay vọt thẳng lên
B. hurry up: làm gấp, tiến hành gấp rút; nhanh lên nào!
C. accelerate: bắt đầu đi nhanh hơn, tăng tốc (phương tiện giao thông)
D. hasten: làm gì đó nhanh (không trì hoãn), khiến cái gì đó xảy ra nhanh hơn, đến/rời nơi nào đó nhanh chóng
=> sped up = accelerated
Tạm dịch: Chiếc xe tăng tốc khi hòa vào dòng xe cộ còn lại trên đường cao tốc.