Đề kiểm tra học kì 1 Tiếng anh 12 năm 2023 có đáp án (Đề 33)

The car burst into ....................... but the driver managed to escape. A. flames B. burning C. heat D. fire

8/40

The car burst into ....................... but the driver managed to escape.

flames

burning

heat

fire

Giải thích

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

    A. flames (n): ngọn lửa                      B. burning (n): sự đốt cháy

    C. heat (n): hơi nóng, sự nóng bức      D. fire (n): lửa, hỏa hoạn

Cụm “burst into flames”: bốc cháy, bùng cháy

Tạm dịch: Cái xe ô tô bốc cháy nhưng tài xế đã thoát ra được.

Chọn A