The businessman inspected the contract carefully before signing it.
Giải thích
Giải thích:
A. ignore (v): bỏ qua
B. check (v): kiểm tra
C. judge (v): đánh giá
D. restore (v): khôi phục
◊ inspect (v): xem xét, kiểm tra = check
Tạm dịch:
Người doanh nhân đã kiểm tra hợp đồng cẩn thận trước khi ký.
→ Chọn đáp án B