The burning of fossil fuels emits harmful gases, but people still use them for
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. enkindling (n): nhen nhóm
B. extinguishing (n): dập tắt
C. incinerating (n): đốt
D. subduing (n): sự khuất phục
→ Burning (n): sự đốt = C
Tạm dịch:
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí độc hại, nhưng mọi người vẫn sử dụng chúng để sưởi ấm và nấu ăn.
Choose C.