The Browns got disappointed after watching a/an basketball match.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. moody (adj): buồn rầu, ủ rũ B. tiring (adj): mệt mỏi, mệt nhọc
C. tame (adj): tẻ, nhạt nhẽo, vô vị D. elate (adj): phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
Dịch: Nhà Browns đã thất vọng sau khi xem trận đấu bóng rổ
Chọn đáp án C