The breakdown of the negotiations was not EXPECT
Giải thích
Đáp án: expected
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
expect (v): mong đợi
Vị trí cần điền đứng sau “to be”, cần một tính từ.
expected (adj): theo mong đợi, như mong đợi
unexpected (adj): ngoài mong đợi
Dựa vào nghĩa, chọn expected.
Dịch: Sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán đã không được mong đợi.