The boy quickly _________ the old woman’s telephone number to memory. A. devoted
Giải thích
Chọn đáp án B
- devote (v): cống hiến, dành hết cho
- add (v): thêm vào
- commit (v): cam kết, dính vào
+ commit sth to memory: ghi nhớ điều gì
- admit (v): thừa nhận
“Cậu bé nhanh chóng ghi nhớ số điện thoại của bà cụ vào đầu.”