The boss shouted at him because he behaved______. responsible
Giải thích
Đáp án: irresponsibly
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
Vị trí cần điền là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường “behaved”.
responsible (adj): có trách nhiệm
responsibly (adv): một cách có trách nhiệm
irresponsibly (adv): một cách vô trách nhiệm
Dựa vào nghĩa, chọn “irresponsibly”.
Dịch: Ông chủ đã quát mắng anh ta vì anh ta cư xử vô trách nhiệm.