The boss knows how to make life __________ for her employees. (MISERY)
Giải thích
miserable (adj): khổ sở
- Cấu trúc ‘make sth adj’ có nghĩa là làm cho, khiến cho ai, cái gì đó trở nên như thế nào.
🡪 Dịch: Ông chủ biết cách làm cho cuộc sống của nhân viên trở nên khốn khổ.