The bank announced that it was to merge with another of the high street banks. associate
Giải thích
B
merge with: nhập vào; sáp nhập
associate: liên kết, cộng tác
separate: tách biệt
cooperate: hợp tác
assemble: tụ tập, tập hợp
=> merge >< separate
=> đáp án B
Tạm dịch: Ngân hàng thông báo rằng nó sẽ hợp nhất với một ngân hàng cấp cao khác