The author uses the phrase "safe to say" in order to demonstrate that the idea is _____.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cụm “It’s safe to say that + clause” thể hiện bạn có phần bảo đảm rằng điều mình nói là đúng. Cụm này mang nghĩa tương đồng với “quite certain”: khá chắc chắn
Dịch: Tuy nhiên, có thể nói rằng việc vứt thức bừa bãi trên sàn là không thể chấp nhận được ở hầu hết mọi nhà hàng.