The audience responded to his suggestion with a big clap
Giải thích
Kiến thức: từ trái nghĩa
Giải thích:
respond (v): đáp lại, hưởng ứng
A. reply (v): đáp lại B. ignore (v): phớt lờ
C. answer (v): trả lời D. react (v): phản ứng lại
=> respond >< ignore
Tạm dịch: Khán giả phản ứng lại lời gợi ý của anh ấy với một tràng pháo tay to.
Đáp án: B