The atmosphere is so (18. EXCITEMENT)________ .
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – từ loại
Giải thích:
Sau động từ “is” và trạng từ “so” cần tính từ.
excitement (n): sự sôi động
exciting (adj): sôi động, náo nhiệt
The atmosphere is so exciting.
(Không khí thật náo nhiệt.)
Đáp án: exciting